Features

Bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene (CAS 25155-25-3): Chất tạo liên kết chéo hiệu quả cao, không mùi

February 15, 2024 6 min read

Giới thiệu về BIPB (CAS 25155-25-3)

Bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene, thường được viết tắt là BIPB và được đăng ký dưới số CAS 25155-25-3, đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ liên kết chéo bằng peroxide. Là tiêu chuẩn công nghiệp cho các ứng dụng liên kết chéo không mùi, BIPB đã phần lớn thay thế dicumyl peroxide (DCP) trong nhiều ứng dụng cao cấp, nơi mà mùi dư và các sản phẩm phân hủy dễ bay hơi là không thể chấp nhận được.

Thông tin chính: BIPB (CAS 25155-25-3)

  • Tên IUPAC: 1,3(4)-Bis(2-(tert-butylperoxy)isopropyl)benzene
  • Số CAS: 25155-25-3
  • Công thức phân tử: C₂₀H₃₄O₄
  • Khối lượng phân tử: 338,49 g/mol
  • Hình thức: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà hoặc chất rắn dạng sáp
  • Hàm lượng oxy hoạt tính: Thông thường 9,4–9,6% (lý thuyết: 9,45%)
  • Nhiệt độ bán rã trong 10 giờ: ~133°C (trong benzen)
  • Nhiệt độ bán rã trong 1 giờ: ~155°C
  • Nhiệt độ phân hủy tự phát (SADT): ~80°C
  • Sản phẩm phân hủy: Chủ yếu là acetone, tert-butanol, acetyl, methane — không có acetophenone (khác với DCP)

Cấu trúc hóa học và phân bố đồng phân

BIPB (CAS 25155-25-3) là hỗn hợp các đồng phân được thay thế ở vị trí meta và para của bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene. Sản phẩm thương mại thường chứa khoảng 60-70% đồng phân meta và 30-40% đồng phân para, với một lượng rất nhỏ đồng phân ortho. Phân bố đồng phân này là đặc trưng của quy trình sản xuất, bao gồm phản ứng của diisopropylbenzene (bản thân là hỗn hợp các đồng phân) với tert-butyl hydroperoxide.

Isomer meta (CAS 2212-81-9) và isomer para (CAS 2781-00-2) thể hiện hiệu suất liên kết chéo và động học phân hủy hơi khác nhau, nhưng sản phẩm hỗn hợp các đồng phân thương mại (CAS 25155-25-3) mang lại hiệu suất tổng thể tối ưu cho hầu hết các ứng dụng. Đối với các ứng dụng chuyên biệt yêu cầu đồng phân meta tinh khiết, CAS 2212-81-9 được cung cấp dưới dạng một loại sản phẩm riêng biệt.

Tính chất vật lý và hóa học

Tính chất Giá trị Phương pháp thử
Hình thức Bột/vảy màu trắng đến trắng ngà Kiểm tra bằng mắt
Xác định hàm lượng (HPLC) ≥ 95% HPLC
Phạm vi nhiệt độ nóng chảy 45–55°C DSC/DTA
Mật độ khối ~0,5 g/cm³ Phương pháp trọng lượng
Độ hòa tan trong nước Không tan
Độ hòa tan trong dung môi hữu cơ Tan trong benzen, toluen, axeton, axetat etyl
Điểm chớp cháy >100°C Cốc kín
SADT ~80°C (gói 50 kg) Thử nghiệm UN H.4

Cơ chế phân hủy và hóa học liên kết chéo

Quá trình phân hủy nhiệt của BIPB diễn ra thông qua sự phân cắt đồng phân của liên kết O-O tại mỗi nhóm peroxide, tạo ra các gốc tert-butoxy. Các gốc sơ cấp này có thể trải qua quá trình phân cắt β để tạo ra các gốc methyl và acetone. Các gốc tự do thu được sẽ trích xuất các nguyên tử hydro từ chuỗi chính của polymer, tạo ra các gốc tự do vĩ mô polymer, sau đó kết hợp với nhau để hình thành các liên kết chéo carbon-carbon.

Ưu điểm quan trọng của BIPB so với DCP nằm ở các sản phẩm phân hủy của nó. Quá trình phân hủy DCP tạo ra acetophenone và α-methylstyrene, cả hai đều có mùi mạnh, dai dẳng và có thể gây biến màu trong sản phẩm polymer thành phẩm. Ngược lại, BIPB phân hủy chủ yếu thành acetone, tert-butanol, methane và acetyl — tất cả đều có mùi tương đối nhẹ và dễ bay hơi trong quá trình chế biến.

Ứng dụng

1. Polyethylene liên kết chéo (PEX)

BIPB là chất liên kết chéo được ưa chuộng cho các ống PEX được sử dụng trong hệ thống ống nước và hệ thống sưởi bức xạ. Việc không có các sản phẩm phân hủy có mùi là yếu tố quan trọng đối với các ứng dụng nước sinh hoạt. PEX liên kết chéo bằng BIPB mang lại độ ổn định nhiệt, khả năng kháng hóa chất và độ bền thủy tĩnh lâu dài tuyệt vời.

2. Vật liệu cách điện cho dây và cáp

Trong cách điện cáp điện trung và cao áp, BIPB mang lại hiệu quả liên kết chéo cần thiết cho sản xuất cáp XLPE (polyethylene liên kết chéo). Quá trình lưu hóa liên tục (CV) được hưởng lợi từ động học phân hủy có thể dự đoán được và xu hướng cháy xém tối thiểu của BIPB.

3. Màng bao bọc EVA

Màng ethylene-vinyl acetate (EVA) dùng để bao bọc mô-đun quang điện được liên kết ngang bằng BIPB để mang lại sự kết hợp cần thiết giữa độ trong suốt, độ bám dính và độ bền lâu dài. Đặc tính ít mùi là yếu tố thiết yếu đối với các ứng dụng mô-đun kín.

4. Lưu hóa cao su và chất đàn hồi

BIPB liên kết chéo hiệu quả EPDM, EPM, cao su silicone, cao su nitrile (NBR) và các chất đàn hồi khác, mang lại khả năng chống lão hóa vượt trội so với các hệ thống lưu hóa bằng lưu huỳnh. Các chất đàn hồi lưu hóa bằng peroxide thể hiện khả năng chống biến dạng nén tốt hơn và hiệu suất ở nhiệt độ cao.

5. Sản phẩm xốp

Bọt polyethylene liên kết chéo và bọt EVA dùng trong giày dép, thiết bị thể thao và bao bì sử dụng BIPB làm chất liên kết chéo chính kết hợp với các chất tạo bọt hóa học.

Hướng dẫn chế biến

Liều lượng BIPB tối ưu phụ thuộc vào loại polymer, mật độ liên kết chéo mong muốn và điều kiện chế biến:

Polyme Liều lượng BIPB điển hình (phr) Phạm vi nhiệt độ chế biến
LDPE 1,0 – 2,5 160 – 200°C
HDPE 0,5 – 2,0 170 – 220°C
EVA (VA 18–33%) 0,8 – 2,0 150 – 180°C
EPDM 2,0 – 5,0 160 – 190°C
Cao su silicone 0,5 – 1,5 120 – 200°C

An toàn và cách xử lý

BIPB được phân loại là Peroxide hữu cơ Loại D (UN 3106). Các biện pháp an toàn chính bao gồm:

  • Bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt
  • Tránh nhiễm bẩn bởi axit, bazơ, hợp chất kim loại nặng và chất khử
  • Sử dụng thiết bị điện chống cháy nổ trong khu vực lưu trữ và chế biến
  • Mặc trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp: găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ
  • Trong trường hợp cháy, sử dụng vòi phun nước hoặc sương nước — không sử dụng bình chữa cháy bột hóa chất
  • Nối đất và nối dẫn điện cho tất cả thiết bị để ngăn ngừa tích tụ tĩnh điện

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Sự khác biệt giữa CAS 25155-25-3 và CAS 2212-81-9 BIPB là gì?

A: CAS 25155-25-3 là sản phẩm BIPB hỗn hợp đồng phân thương mại chứa cả đồng phân meta và para của bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene. CAS 2212-81-9 là đồng phân meta tinh khiết (còn gọi là 1,3-BIPB). Sản phẩm hỗn hợp đồng phân là loại tiêu chuẩn thương mại được sử dụng trong hầu hết các ứng dụng, trong khi đồng phân meta tinh khiết có thể được chỉ định khi cần có động học liên kết chéo hoặc tính chất sản phẩm cuối cùng hơi khác một chút.

Câu hỏi: Tại sao BIPB lại được ưa chuộng hơn DCP trong các ứng dụng nhạy cảm với mùi?

A: Quá trình phân hủy của DCP tạo ra acetophenone (phenyl methyl ketone) và α-methylstyrene, cả hai đều có mùi hăng mạnh và khó chịu, có thể tồn tại trong sản phẩm hoàn thiện. BIPB phân hủy chủ yếu thành acetone, tert-butanol, methane và acetyl — các hợp chất có mùi nhẹ và dễ bay hơi. Điều này khiến BIPB trở nên thiết yếu cho các ứng dụng như ống dẫn nước sinh hoạt, vật liệu tiếp xúc với thực phẩm, thiết bị y tế và nội thất ô tô.

Hỏi: BIPB có thể được sử dụng để thay thế trực tiếp cho DCP không?

A: Mặc dù BIPB có thể thay thế DCP trong hầu hết các ứng dụng liên kết chéo, nhưng thường cần phải điều chỉnh công thức. BIPB có trọng lượng phân tử cao hơn DCP (338 so với 270 g/mol), do đó, để đạt được liều lượng mol tương đương, cần khoảng 1,25 phần BIPB cho mỗi phần DCP. Ngoài ra, động học phân hủy của BIPB hơi khác biệt nên có thể cần điều chỉnh thời gian đóng rắn và biểu đồ nhiệt độ để đạt được kết quả tối ưu.

Điểm chính

  • BIPB (CAS 25155-25-3) là chất liên kết chéo peroxide không mùi tiêu chuẩn trong ngành, mang lại hiệu suất vượt trội so với DCP cho các ứng dụng cao cấp.
  • Thành phần hỗn hợp các đồng phân mang lại hiệu quả liên kết chéo tối ưu cho nhiều hệ thống polymer khác nhau.
  • Các ứng dụng chính bao gồm ống PEX, dây và cáp XLPE, màng bao bọc quang điện EVA và lưu hóa chất đàn hồi.
  • Các sản phẩm phân hủy của BIPB (acetone, tert-butanol, methane) có mùi nhẹ và dễ bay hơi, khác với acetophenone có mùi khó chịu của DCP.
  • Cần điều chỉnh công thức phù hợp khi thay thế DCP bằng BIPB do sự khác biệt về trọng lượng phân tử.
  • Shandong Do Sender Chemicals cung cấp BIPB có độ tinh khiết cao (CAS 25155-25-3) với chất lượng ổn định cho các ứng dụng liên kết chéo đòi hỏi khắt khe.

Khám phá danh mục sản phẩm của chúng tôi

Khám phá các loại peroxit hữu cơ có độ tinh khiết cao, chất khởi động azo và các chất trung gian hóa học tinh khiết dành cho các ứng dụng công nghiệp của quý vị.