Giới thiệu
Bis(3,5,5-trimethylhexanoyl) peroxide, còn được gọi là diisononanoyl peroxide, là một peroxide diacyl có các nhóm acyl C9 phân nhánh. Hợp chất này đóng vai trò là chất khởi động phản ứng trùng hợp và chất tạo liên kết chéo, với cấu trúc alkyl phân nhánh mang lại các đặc tính hòa tan và phân hủy đặc trưng.
Thông tin chính
- Số CAS: 3851-87-4
- Công thức phân tử: C18H34O4
- Khối lượng phân tử: 314,47 g/mol
- Hình thức: Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt
- Nồng độ oxy hoạt tính: ~5,1% (lý thuyết)
- Nhiệt độ bán rã trong 10 giờ: ~62 °C
- Nhiệt độ bốc hơi tự nhiên (SADT): ~35–40 °C
Tính chất vật lý
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Hình thức | Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
| Mật độ | ~0,9 g/cm³ |
| Oxy hoạt tính | ~5,1% |
| Độ hòa tan trong nước | Không tan |
| Độ hòa tan trong các hợp chất hữu cơ | Tan trong hydrocacbon, este, xeton |
| SADT | ~35–40 °C |
Ứng dụng
Sản xuất polyethylene
Peroxide này đóng vai trò là chất khởi động cho quá trình trùng hợp ethylene dưới áp suất cao để tạo ra LDPE. Động học phân hủy của nó trong khoảng nhiệt độ 150-250 độ C giúp kiểm soát việc tạo ra các gốc tự do trong các quá trình phản ứng trong lò phản ứng hình ống và lò phản ứng áp suất cao.
Liên kết chéo cao su và chất đàn hồi
Bis(3,5,5-trimethylhexanoyl) peroxide có thể hoạt động như một chất liên kết chéo cho một số hệ thống elastomer nhất định, mặc dù nó ít được sử dụng cho mục đích này hơn so với các peroxide dialkyl như DCP và BIPB.
Trùng hợp acrylic
Chất này cũng được sử dụng làm chất khởi đầu cho quá trình trùng hợp monome acrylic và methacrylic trong các quy trình khối, dung dịch và huyền phù.
An toàn
Với nhiệt độ phân hủy tự phát (SADT) khoảng 35-40°C, peroxide này cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C nhưng thường không cần bảo quản trong tủ đông. Áp dụng các quy trình xử lý peroxide hữu cơ tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Cấu trúc phân nhánh ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất của peroxit?
Đáp: Cấu trúc phân nhánh của nhóm 3,5,5-trimethylhexanoyl ảnh hưởng đến độ hòa tan trong monome và polyme, động học phân hủy, cũng như tính phản ứng của các gốc acyloxy và alkyl thu được. Các peroxit acyl phân nhánh thường có hằng số tốc độ phân hủy hơi khác so với các chất tương tự tuyến tính, và các gốc tự do thu được có thể thể hiện tính phản ứng thay đổi do hiệu ứng không gian.
Điểm chính
- Bis(3,5,5-trimethylhexanoyl) peroxide (CAS 3851-87-4) là chất khởi đầu peroxide diacyl phân nhánh.
- Các ứng dụng bao gồm sản xuất LDPE, liên kết chéo elastomer và trùng hợp acrylic.
- Do có độ ổn định nhiệt ở mức trung bình nên nên bảo quản trong tủ lạnh nhưng không cần bảo quản trong tủ đông.
- Công ty Shandong Do Sender Chemicals cung cấp chất khởi động này cho các ứng dụng trùng hợp khác nhau.