Features

Di-(2,4-dichlorobenzoyl) peroxide (CAS 133-14-2): Hướng dẫn kỹ thuật về quá trình lưu hóa công nghiệp và các quy trình an toàn

January 15, 2025 2 min read

Giới thiệu

Di-(2,4-dichlorobenzoyl) peroxide, thường được gọi là DCBP hoặc 2,4-dichlorobenzoyl peroxide (CAS 133-14-2), là một peroxit diacyl halogen hóa có các tính chất đặc trưng, khiến nó trở nên hữu ích trong các ứng dụng liên kết chéo và lưu hóa chuyên dụng. Sự hiện diện của các nhóm thế clo trên các vòng thơm làm thay đổi động học phân hủy của peroxit và tính phản ứng của các gốc tự do được tạo ra.

Thông tin chính

  • Số CAS: 133-14-2
  • Công thức phân tử: C14H6Cl4O4
  • Khối lượng phân tử: 380,01 g/mol
  • Hình thức: Bột hoặc bột nhão màu trắng đến trắng ngà
  • Nồng độ oxy hoạt tính: ~4,2% (lý thuyết)
  • Nhiệt độ bán rã trong 10 giờ: ~53–55 °C
  • Bảo quản: Dạng chế phẩm ngâm nước hoặc dạng nhão

Các ứng dụng chính

Lưu hóa cao su silicone

DCBP được sử dụng rộng rãi làm chất liên kết chéo cho các hợp chất cao su silicone (VMQ, PVMQ). Chất này giúp lưu hóa hiệu quả mà không cần xử lý sau lưu hóa trong nhiều ứng dụng, tạo ra các chất đàn hồi silicone có độ trong suốt tuyệt vời và độ biến dạng nén thấp. DCBP được đánh giá cao đặc biệt trong các quy trình lưu hóa bằng khí nóng (HAV), nơi đặc tính nhiệt phân của nó cho phép lưu hóa hiệu quả mà không gây ra vấn đề dính bề mặt.

Liên kết chéo cao su chuyên dụng

DCBP cũng có thể được áp dụng để liên kết chéo các chất đàn hồi fluorocarbon (FKM) và một số chất đàn hồi chuyên dụng khác, trong đó các đặc tính phân hủy cụ thể của nó mang lại những lợi thế trong quá trình xử lý.

An toàn

DCBP thường được cung cấp dưới dạng bột nhão 50% trong dầu silicone hoặc dạng bột ướt với nước để đảm bảo an toàn khi xử lý. Vật liệu khô rất nhạy cảm với va đập và ma sát. Các quy trình an toàn tiêu chuẩn đối với peroxit hữu cơ được áp dụng, đặc biệt chú trọng việc duy trì trạng thái phlegmatized và tránh làm khô các công thức ướt với nước.

Hỏi: Tại sao peroxit clo hóa lại được sử dụng để đóng rắn silicone?

A: Các nhóm clo trên DCBP làm thay đổi tính chất điện tử của các gốc benzoyloxy được tạo ra trong quá trình phân hủy. Các gốc clo hóa này thể hiện độ chọn lọc khác biệt trong việc trích xuất hydro so với các gốc benzoyloxy không chứa halogen (từ BPO), điều này có thể dẫn đến quá trình liên kết chéo hiệu quả hơn của các polymer silicone. Ngoài ra, các sản phẩm phân hủy của DCBP ít có khả năng gây đổi màu trong các hợp chất silicone trong suốt.

Điểm chính

  • DCBP (CAS 133-14-2) là một peroxit diacyl chứa clo chuyên dụng cho quá trình lưu hóa cao su silicone.
  • Chất này được cung cấp dưới dạng đã được ổn định (dạng bột nhão hoặc dạng ướt với nước) để đảm bảo an toàn khi xử lý.
  • Các nhóm clor thay thế làm thay đổi phản ứng phân hủy, từ đó nâng cao hiệu quả liên kết chéo của silicone.
  • Công ty Shandong Do Sender Chemicals cung cấp DCBP cho các ứng dụng cao su silicone và cao su đặc biệt.

Khám phá danh mục sản phẩm của chúng tôi

Khám phá các loại peroxit hữu cơ có độ tinh khiết cao, chất khởi động azo và các chất trung gian hóa học tinh khiết dành cho các ứng dụng công nghiệp của quý vị.